robert andrews millikan

robert andrews millikan

Robert Andrews Millikan conducts his famous oil-drop experiment.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Robert Andrews Millikan tên của một nhà vật lý học người Mỹ, nổi tiếng đã cô lập được electron đo được điện tích của . Ông sống từ năm 1868 đến năm 1953.

dụ sử dụng
  • (Robert Andrews Millikan conducted the famous oil-drop experiment to measure the charge of the electron.)
  • (The work of Robert Andrews Millikan laid the foundation for quantum physics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải thích theo Millikan": đề cập đến cách tiếp cận hoặc lý thuyết do Millikan phát triển.

    • Các nhà khoa học thường giải thích hiện tượng quang điện theo mô hình của Millikan. (Scientists often explain the photoelectric effect following Millikan's model.)
  • "thí nghiệm Millikan": cụm từ dùng để chỉ thí nghiệm giọt dầu nổi tiếng của ông.

    • Thí nghiệm Millikan được coi một trong những thí nghiệm đẹp nhất trong lịch sử vật . (The Millikan experiment is considered one of the most beautiful experiments in physics history.)
Biến thể từ gần giống
  • Millikan (danh từ): cách gọi tắt thông thường.

    • Millikan đã đo chính xác điện tích của electron. (Millikan precisely measured the charge of the electron.)
  • Millikan's oil-drop experiment (danh từ): thí nghiệm giọt dầu Millikan.

    • Học sinh thường học về thí nghiệm giọt dầu Millikan trong lớp vật . (Students often learn about Millikan's oil-drop experiment in physics class.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật Millikan: cách gọi khác để chỉ Robert Andrews Millikan.
  • Người đo điện tích electron: mô tả chức năng chính của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "đo lường Millikan": hành động đo điện tích theo phương pháp của Millikan.

    • Các kỹ thuật đo lường Millikan vẫn được sử dụng trong phòng thí nghiệm hiện đại. (Millikan's measurement techniques are still used in modern laboratories.)
  • "giải thưởng Millikan": giải thưởng vật mang tên ông.

    • Giải thưởng Millikan được trao cho những đóng góp xuất sắc trong vật . (The Millikan Award is given for outstanding contributions in physics.)
Thành ngữ liên quan
  • "như Millikan đã làm": ám chỉ việc làm theo phương pháp chính xác tỉ mỉ.

    • Anh ấy làm việc như Millikan đã làm, từng bước một cách cẩn thận. (He worked like Millikan did, step by step carefully.)
  • "thời đại Millikan": giai đoạn lịch sử vật đầu thế kỷ 20.

    • Thời đại Millikan chứng kiến nhiều khám phá quan trọng về cấu trúc nguyên tử. (The Millikan era saw many important discoveries about atomic structure.)